lộc nhung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sừng non của con hươu: Chỉ phần sừng mới mọc, còn non, mềm và được phủ một lớp lông mịn như nhung của con hươu hoặc con nai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người ta thường thu hoạch lộc nhung để làm thuốc bổ.
- Trong y học cổ truyền, lộc nhung là một vị thuốc quý.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc cách nói ẩn dụ, "lộc nhung" đôi khi có thể tượng trưng cho sự non trẻ, tươi mới và đầy tiềm năng.
- Tài năng của cậu ấy còn non như lộc nhung, cần được bồi dưỡng thêm.
Biến thể và từ gần giống
- Nhung hươu: Cách gọi khác, thông dụng hơn, cùng chỉ sừng non của hươu/nai.
- Lộc: Có thể chỉ chung mầm non, chồi non (như lộc biếc, lộc non) hoặc trong một số ngữ cảnh cụ thể mới chỉ sừng hươu.
Từ đồng nghĩa
- Sừng hươu non
- Gạc hươu non (Gạc là từ dùng cho sừng của hươu, nai)
Ghi chú về từ nguyên
- Từ "lộc nhung" là từ Hán Việt.
- "Lộc" (鹿) có nghĩa là con hươu.
- "Nhung" (茸) có nghĩa là mềm mại, non tơ, hoặc lớp lông tơ.
- Từ này mô tả chính xác đặc điểm của sừng non: vừa là "lộc" (của hươu), vừa có phủ "nhung" (lông tơ mịn).
- Sừng non của con hươu.