lộc nhung

Học thuật
Thân thiện
lộc nhung

Một chú hươu con đang gặm lộc nhung trên đồng cỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sừng non của con hươu: Chỉ phần sừng mới mọc, còn non, mềm được phủ một lớp lông mịn như nhung của con hươu hoặc con nai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người ta thường thu hoạch lộc nhung để làm thuốc bổ.
    • Trong y học cổ truyền, lộc nhung một vị thuốc quý.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc cách nói ẩn dụ, "lộc nhung" đôi khi có thể tượng trưng cho sự non trẻ, tươi mới đầy tiềm năng.
    • Tài năng của cậu ấy còn non như lộc nhung, cần được bồi dưỡng thêm.
Biến thể từ gần giống
  • Nhung hươu: Cách gọi khác, thông dụng hơn, cùng chỉ sừng non của hươu/nai.
  • Lộc: Có thể chỉ chung mầm non, chồi non (như lộc biếc, lộc non) hoặc trong một số ngữ cảnh cụ thể mới chỉ sừng hươu.
Từ đồng nghĩa
  • Sừng hươu non
  • Gạc hươu non (Gạc từ dùng cho sừng của hươu, nai)
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ "lộc nhung" từ Hán Việt.
    • "Lộc" (鹿) có nghĩa là con hươu.
    • "Nhung" (茸) có nghĩamềm mại, non , hoặc lớp lông tơ.
  • Từ này mô tả chính xác đặc điểm của sừng non: vừa "lộc" (của hươu), vừa phủ "nhung" (lông tơ mịn).
lộc nhung

Một chú hươu con đang gặm lộc nhung trên đồng cỏ.

  1. Sừng non của con hươu.